Bản dịch của từ 兝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēn

ㄈㄣfenthanh ngang

(Danh từ)

fēn
01

Decigram (old unit of weight; 0.1 gram) — obsolete

十克(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An archaic single-character form equivalent to 分克; historically a unit/name or a plant name in classical Chinese

Single-character equivalent of 分克 [fēnkè]

Ví dụ
兝
Bính âm:
【fēn】【ㄈㄣ】【PHÂN】
Hình thái radical:
⿺克分
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフノ丶フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép