Bản dịch của từ 兞 trong tiếng Anh
兞
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
兞 (Chữ số)
【máo】
01
Milligram (archaic/old unit of mass)
毫克(旧)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Archaic/special character representing 'milligram' (single-character equivalent of 毫克)
Single-character equivalent of 毫克 [háokè]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
