Bản dịch của từ 兡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi kè

N/AN/AN/AN/A

(Danh từ)

bǎi kè
01

Hectogram (old/rare unit equal to 100 grams)

百克(旧)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rare/archaic single-character form of '百克' (hundred gram; 'centigram' / '100 grams' — used as a rare variant for the unit gram/100 grams or a proper/name usage)

Single-character equivalent of 百克

Ví dụ
兡
Bính âm:
【bǎi kè】【BÁCH】
Hình thái radical:
⿺克百
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép