Bản dịch của từ 兢 trong tiếng Anh
兢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
兢 (Tính từ)
【jīng】
01
Careful; cautious and conscientious (as in diligent, painstaking work)
兢兢业业
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CĂNG】
- Các biến thể:
- 𠓆, 𣋢
- Hình thái radical:
- ⿰,克,克
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ一丨丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粳
巠
葏
旍
坕
荊
坙
亰
稉
睛
聙
鯨
𠒘
𠒼
𠒽
𠓚
𠒾
兓
先
𠒄
𠒜
𠒮
𠓊
㒫
覝
㨹
敱
䭷
彄
静
䃔
蓭
慘
蜱
䔖
䁖
战兢
兢兢
凌兢
战兢兢
兢兢业业
战战兢兢
