Bản dịch của từ 入 trong tiếng Anh
入

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入 (Động từ)
To enter; to go in; to come into (opposite of 出)
近来或进去 (跟''出''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To join; to enter and become a member of an organization or group
参加到某种组织中,成为它的成员
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To conform to; to be reasonable or appropriate (fit, make sense)
合乎;合于
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To enter; to go into a state or condition (reach/come into)
达到(某种程度或境地)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
入 (Danh từ)
Income; earnings (money received, e.g., salary)
收入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Entering tone (a historical Chinese tone category of checked syllables ending with -p/-t/-k)
入声
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
