Bản dịch của từ 入合 trong tiếng Anh
入合
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入合 (Danh từ)
【rù hé】
01
To enter a room or chamber; to go into a building
1.进入房室。合,我国旧时的一种楼房。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To enter the central government/imperial office to serve as an official; be appointed to a central government post
2.指进入中央官署做官。
Ví dụ
03
Historical (Tang): the court audience held by the emperor on new/full moon days at the palace (an official reception/audience)
3.唐代皇帝于朔望日在便殿接见群臣,称“入合”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入合
rù
入
hé
合
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
