Bản dịch của từ 入官 trong tiếng Anh

入官

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入官 (Động từ)

rù guān
01

To enter official service; to take up an official/government position

1.从政;做官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

(archaic) confiscate a criminal's property and turn it over to the authorities; forfeit property to the state

2.旧指把罪犯的财产没收入官府。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入官

guān

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép