Bản dịch của từ 入室升堂 trong tiếng Anh

入室升堂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入室升堂 (Tính từ)

rù shì shēng táng
01

Idiom meaning to have reached a high level of mastery or profound attainment in knowledge or skill.

比喻人的学识技艺等方面有高深的造诣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入室升堂

shì

shēng

táng

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
升中
升云
升仙
升仙太子
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép