Bản dịch của từ 入室弟子 trong tiếng Anh

入室弟子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入室弟子 (Danh từ)

rù shì dì zǐ
01

A close disciple or pupil who has received thorough instruction from a master, often to an advanced level.

入室:到家;弟子:学生,徒弟。指学问技能得师传达到高深境地的学生或门徒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入室弟子

shì

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép