Bản dịch của từ 入帘 trong tiếng Anh

入帘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入帘 (Động từ)

rù lián
01

(imperial exam) examiners enter the examination hall to take up duty — commence paper-marking and are not allowed to leave

1.科举考试时阅卷官进入试院履职谓之“入帘”。其在考试期间不得外出。

Ví dụ
02

To serve as an examiner for imperial exams; to take on the duty of reading/grading examination papers (historical)

2.指担任科举阅卷官。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入帘

lián

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép