Bản dịch của từ 入木 trong tiếng Anh

入木

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入木 (Tính từ)

rù mù
01

To carve/engrave deeply into wood; figuratively: to make a deep impression (e.g., writing or carving that leaves a strong effect)

1.指雕板刻印。

Ví dụ
02

To place (a corpse) into a coffin; to lay into the coffin

2.入棺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

(calligraphy) having powerful, penetrating brushwork; strokes that seem to sink into the paper — describes bold, vigorous handwriting or calligraphy.

3.喻书法笔力劲健。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入木

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
木三对
木上座
木下三郎
木丸
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép