Bản dịch của từ 入竟问禁 trong tiếng Anh

入竟问禁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入竟问禁 (Tính từ)

rù jìng wèn jìn
01

To ask about rules or seek permission before entering a place or area.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入竟问禁

jìng

wèn

jìn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
竟世
竟体
竟士
竟夕
问一答十
问世
问业
问事
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép