Bản dịch của từ 入粟 trong tiếng Anh
入粟
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入粟 (Động từ)
【rù sù】
01
To pay money to obtain an official rank or title; buy office/obtain position by payment
2.指交纳一定数额的金钱捐取功名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To pay grain (tribute or bribe) to the authorities, often to buy an office or atone for an offense
1.谓纳粟于官府,用以买官或赎罪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入粟
rù
入
sù
粟
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
粟土
粟文
粟斯
粟栗
粟特
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
