Bản dịch của từ 入舍 trong tiếng Anh

入舍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入舍 (Động từ)

rù shè
01

To marry into and live with the wife's family; a man becoming part of the wife's household (i.e., moving into the wife's home).

入赘。旧时男子在女家结婚,成为女家的一员。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入舍

shě

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép