Bản dịch của từ 入门杖子 trong tiếng Anh

入门杖子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入门杖子 (Danh từ)

rù mén zhàng zǐ
01

A brutal corporal punishment in the Song dynasty: beating repeat offenders with a pole/staff (a kind of public flogging)

宋朝对重犯所施的一种酷刑。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入门杖子

mén

zhàng

zi

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
门丁
门上
门上人
门下
门下人
杖义
杖乡
杖仁
杖任
杖信
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép