Bản dịch của từ 入门问讳 trong tiếng Anh

入门问讳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入门问讳 (Tính từ)

rù mén wèn huì
01

To respectfully inquire about a person's ancestors' names upon visiting, in order to avoid taboo or offense.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入门问讳

mén

wèn

huì

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
门丁
门上
门上人
门下
门下人
问一答十
问世
问业
问事
讳亡
讳人
讳免
讳兵畏刑
讳匿
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép