Bản dịch của từ 入队 trong tiếng Anh
入队
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
入队 (Động từ)
【rù duì】
01
To join a line/queue; to enter/join a group or team
1.谓加入队列。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To join the Young Pioneers (China's youth organization)
2.特指参加中国少年先锋队。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入队
rù
入
duì
队
Các từ liên quan
入不敷出
入世
入中
入临
队主
队伍
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 入
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褥
嗕
媷
㾒
蓐
溽
鳰
㦺
䐓
洳
㹘
㐈
內
兦
兪
匕
又
龴
𠂈
亻
刁
𠚣
匚
𠁢
𠘧
𠄠
十
收入
投入
输入
进入
入围
陷入
融入
入口
加入
深入
