Bản dịch của từ 入马 trong tiếng Anh

入马

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入马 (Động từ)

rù mǎ
01

Colloquial/vulgar: to pick up or take a prostitute / to seduce/get a woman into a sexual/intimate relationship (literally 'entering the mare' in slang)

1.俗称宿妓或勾搭女人上手谓“入马”。

Ví dụ
02

To pull strings; to use connections to get something done

2.喻拉上关系,办成事情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入马

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép