Bản dịch của từ 全勤 trong tiếng Anh

全勤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全勤 (Động từ)

quán qín
01

Attending all required work or study days without absence

个人在规定的所有工作日或学习日里都出勤

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Full attendance; all members present without absence on a work or study day.

一个集体全体人员在某个工作日或学习日里全部出勤,没有缺席的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全勤

quán

qín

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
勤事
勤人
勤介
勤任
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép