Bản dịch của từ 全宗 trong tiếng Anh
全宗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全宗 (Danh từ)
【quán zōng】
01
The entire clan or lineage; the whole ancestral family.
1.整个宗族。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The complete set of archives/files produced by an organization, enterprise, or unit during its work or production (the unit's entire archival fonds).
2.机关﹑企业﹑事业单位或人民公社在工作或生产活动中形成的全部档案。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全宗
quán
全
zōng
宗
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
宗丈
宗主
宗主国
宗主权
宗主爷
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
