Bản dịch của từ 全率 trong tiếng Anh

全率

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全率 (Danh từ)

quán lǜ
01

An archaic astronomical term: a complete astronomical cycle calculated from a specific Jiazi day at the Zi hour, when sun/moon coordinates repeat and the five major planets align — a full celestial period.

古天文术语。推算上元积年,自某一个甲子日的子时往上推,至某一个日月经纬度正好相同﹑五大行星又聚集在同一方位时刻的完整的天文周期称为“全率”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全率

quán

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
率下
率举
率义
率事
率亮
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép