Bản dịch của từ 全球定位系统 trong tiếng Anh
全球定位系统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | q | uan | thanh sắc |
全球定位系统 (Danh từ)
【quán qiú dìng wèi xì tǒng】
01
Global Positioning System (GPS) — a satellite-based system of satellites, ground stations, and receivers that determines location and time anywhere on Earth
通过导航卫星对地球上任何地点的用户进行定位并报时的系统。由导航卫星、地面台站和用户定位设备组成。用于军事,也用于其他领域。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全球定位系统
quán
全
qiú
球
dìng
定
wèi
位
xì
系
tǒng
统
Các từ liên quan
全一
全丁
全丧
全个
球事
球仗
球体
球冠
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
位下
位不期骄
位业
位主
位于
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
- Các biến thể:
- 仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
- Hình thái radical:
- ⿱,人,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啳
权
䟒
駩
埢
鰁
縓
矔
㟨
姾
權
䀬
𠏉
侖
𠓠
仒
㒲
余
𠇏
𠇋
𠆭
𠋓
𠆣
𠓮
瓧
岃
𠘸
扨
齐
妅
𠂂
㐾
尖
伉
灮
䜣
完全
全部
安全
齐全
全家
健全
全面
全职
全球
全勤
