Bản dịch của từ 全球暖化 trong tiếng Anh

全球暖化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全球暖化 (Động từ)

quán qiú nuǎn huà
01

Global warming, the long-term rise in Earth's average temperature due to human activities.

Written 全球變暖|全球变暖 in PRC

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Global warming, the gradual increase in Earth's average temperature caused by human activities.

全球变暖(台湾和香港使用)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全球暖化

quán

qiú

nuǎn

huà

全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép