Bản dịch của từ 全蚀 trong tiếng Anh

全蚀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Quán

ㄑㄩㄢˊquanthanh sắc

全蚀 (Danh từ)

quán shí
01

Total solar eclipse (abbreviation of 日全食)

日全食的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A total solar eclipse, an astronomical event where the moon completely covers the sun.

天文现象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 全蚀

quán

shí

Các từ liên quan

全一
全丁
全丧
全个
蚀亏
蚀刻
蚀剥
蚀啮
蚀损
全
Bính âm:
【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【TOÀN】
Các biến thể:
仝, 𠓳, 𠓴, 痊, 㒰, 𠌆, 全
Hình thái radical:
⿱,人,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép