Bản dịch của từ 八一 trong tiếng Anh
八一
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八一 (Danh từ)
【bā yī】
01
August 1 — the anniversary of the founding of the People's Liberation Army of China (PLA), originating from the Nanchang Uprising of 1927.
8月1日,中国人民解放军建军纪念日。1927年8月1日南昌起义是中国共产党独立地领导武装革命的开始。1933年7月11日,中华工农民主共和国中央政府规定这一天为我军建军节。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八一
bā
八
yī
一
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
