Bản dịch của từ 八会 trong tiếng Anh
八会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八会 (Danh từ)
【bā huì】
01
Noun: (1) In traditional Chinese medicine, the eight acupoints/areas where vital energies (qi, blood, organs) converge; (2) in ancient arts/Daoism, a method or book describing the meeting of yin and yang used for divination or high teachings.
中医谓人体内腑脏筋髓血骨脉气八个气血会合的穴位。古代方士以干支厌对阴阳交会占卜吉凶的一种方术。道教谓阐述最高教义之书。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八会
bā
八
huì
会
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
