Bản dịch của từ 八使 trong tiếng Anh

八使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八使 (Danh từ)

bā shǐ
01

Eight envoys, referring to the eight individuals during the Han Dynasty who served on the same day as envoys.

汉顺帝时的周举﹑杜乔等八人同日拜使﹐巡行州郡﹐谓之“八使”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八使

shǐ

使

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép