Bản dịch của từ 八分仪 trong tiếng Anh

八分仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八分仪 (Danh từ)

bā fēn yí
01

An octant is a navigation instrument used to measure angles or the inclination of a surface, especially in astronomy and maritime contexts.

八分仪是一种用于测量角度或表面倾斜度的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八分仪

fēn

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép