Bản dịch của từ 八宝 trong tiếng Anh

八宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八宝 (Danh từ)

bā bǎo
01

Imperial seal consisting of eight treasured symbols, used by the emperor as a royal jade stamp.

天子御印的总称

Ví dụ
02

A common term for items containing eight precious or valuable ingredients or elements, often used in food or treasures.

俗称包含八种或多种珍贵成分的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八宝

bǎo

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép