Bản dịch của từ 八座 trong tiếng Anh
八座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八座 (Danh từ)
【bā zuò】
01
The eight high-ranking officials in ancient central government (collective term for the eight top ministers); generally: high officials
古代中央政府的八位高级官吏:汉以六曹尚书及一令、一仆为八座。魏以五曹、一令、二仆为八座。见宋书.卷三十九.百官志上。隋、唐以左右仆射、六尚书为八座。见晋书.卷二十四.职官志。后世遂为高官的通称。。醒世恒言.卷二十.张廷秀逃生救父:「廷秀弟兄俱官至八座之位,至今子孙科甲不绝。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八座
bā
八
zuò
座
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
