Bản dịch của từ 八溟 trong tiếng Anh
八溟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八溟 (Danh từ)
【bā míng】
01
Refers to the eight seas, indicating all lakes and seas in the world.
2.即八海。泛指天下所有湖海。亦以指天下。
Ví dụ
02
Also known as 'Eight Dark', referring to mysterious, obscure matters.
1.亦作“八冥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八溟
bā
八
míng
溟
Các từ liên quan
溟冷
溟壑
溟岛
溟极
溟池
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
