Bản dịch của từ 八王 trong tiếng Anh
八王
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八王 (Danh từ)
【bā wáng】
01
The 'Rebellion of the Eight Princes' — a major civil war among imperial princes during the Jin dynasty (internal power struggle among eight royal princes).
晋惠帝(司马衷)时宗室诸王间大混战史称八王之乱。八王指汝南王亮楚王玮赵王伦齐王�砖p长沙王成都王颖河间王东海王越。详'八王之乱'。晋代王祥王衍王绥王澄王敦王导王戎王玄的合称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八王
bā
八
wáng
王
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
