Bản dịch của từ 八神 trong tiếng Anh

八神

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八神 (Danh từ)

bā shén
01

The eight deities governing the temples.

2.旧谓主宰宇庙之八神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Deities from all directions.

3.八方之神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

God worshipped in sacrificial ceremonies.

1.八蜡所祭之神。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

The Eight Gods, sons of Emperor Di Ku.

4.相传帝喾妃所生之八子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八神

shén

Các từ liên quan

神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép