Bản dịch của từ 八荒之外 trong tiếng Anh

八荒之外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八荒之外 (Tính từ)

bā huāng zhī wài
01

A remote, faraway place; an extreme realm beyond ordinary reach

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八荒之外

huāng

zhī

wài

Các từ liên quan

荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
之个
之乎者也
之任
之前
外三关
外丧
外丹
外主
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép