Bản dịch của từ 八门 trong tiếng Anh
八门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | b | a | thanh ngang |
八门 (Danh từ)
【bā mén】
01
A divinatory term: the eight gates (休, 生, 伤, 杜, 死, 景, 惊, 开) used in fortune-telling to judge auspiciousness or inauspiciousness
术数用语。方术家为了预卜吉凶,立有休、生、伤、杜、死、景、惊、开八门。其中开、休、生三门为吉,其余五门为凶。。如:「遇到这种事,最好请位先生推推八门,看看吉凶。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八门
bā
八
mén
门
- Bính âm:
- 【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
- Các biến thể:
- 捌, 丷
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岜
仈
㭭
叭
玐
䰾
捌
夿
朳
疤
㿬
蚆
𠔖
𠔬
羗
𠔚
𠔭
其
𠔧
𠔲
共
𠔹
冀
𠔋
㔾
亻
九
𠄏
十
𠃎
厶
力
匸
𠂇
𠄍
𠂉
八卦
八成
八角
腊八
八字
三八
十八
八戒
八月
八婆
