Bản dịch của từ 公乘 trong tiếng Anh
公乘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公乘 (Danh từ)
【gōng chéng】
01
A public horse-drawn carriage or official courier vehicle used for transporting people or goods, i.e., a relay carriage or courier coach.
2.指驿车。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A noble rank title, the eighth level among twenty ranks of nobility.
3.爵位名。为二十等爵的第八级。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A Chinese compound surname, as in the Tang dynasty poet named 公乘亿
4.复姓。唐代诗人有公乘亿。见宋计有功《唐诗纪事.公乘亿》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
War chariot used by royalty or feudal lords in ancient times to transport soldiers or fight.
1.王室或诸侯国的兵车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公乘
gōng
公
chéng
乘
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
乘乘
乘云
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
