Bản dịch của từ 公估局 trong tiếng Anh
公估局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公估局 (Danh từ)
【gōng gū jú】
01
An official or private agency that appraises and certifies the weight and purity of precious silver for legal circulation.
清中叶以后各地鉴定宝银的机构。银炉所制宝银﹐须经公估局鉴定﹐于宝银面加批重量成色﹐才能在当地流通。外地流入宝银﹐仍须改铸重估。北京设有官办公估局﹐上海﹑汉口﹑天津等地的都是私人开设﹐收入全靠批费。1933年废两改元后停业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公估局
gōng
公
gū
估
jú
局
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
估产
估人
估价
估倒
估喝
局中人
局主
局任
局体
局促
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
