Bản dịch của từ 公使 trong tiếng Anh

公使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公使 (Danh từ)

gōng shǐ
01

A diplomatic representative sent by one country to another, ranking below an ambassador; a minister plenipotentiary.

由一国派驻在另一国的次于大使一级的外交代表,全称是特命全权公使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公使

gōng

shǐ

使

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
使下
使不得
使不的
使不着
使主
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép