Bản dịch của từ 公切线 trong tiếng Anh

公切线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公切线 (Danh từ)

gōng qiē xiàn
01

A common tangent: a straight line tangent to two circles. If both circles lie on the same side it's an external common tangent; if on opposite sides it's an internal common tangent. The segment between the two tangent points is the tangent's length.

和两个圆都相切的直线。两个圆在公切线同旁时,称为外公切线;两个圆在公切线两旁时,称为内公切线。公切线上两个切点之间的距离称为公切线的长。如果两圆有两条外公切线(或内公切线),那么外公切线的长(或公切线的长)相等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公切线

gōng

qiē

xiàn

线

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
线儿
线呢
线团
线圈
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép