Bản dịch của từ 公启 trong tiếng Anh

公启

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公启 (Danh từ)

gōng qǐ
01

An old formal letter format used for official/group correspondence or joint-signature letters (a type of public/official letter)

旧时书札的一种写作格式。给机关﹑团体﹑学校等的书札﹐其封皮可写某单位公启;多人联名写信﹐其落款亦可用公启。因亦借指这种书信。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公启

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
启上
启丐
启业
启乞
启予
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép