Bản dịch của từ 公孤 trong tiếng Anh

公孤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公孤 (Danh từ)

gōng gū
01

Refers to high-ranking ministers or important officials, such as the Three Dukes (san gong) and senior tutors or protectors; generally denotes prominent statesmen.

公﹐三公;孤﹐少师﹑少傅﹑少保。泛指重臣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公孤

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép