Bản dịch của từ 公安 trong tiếng Anh

公安

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公安 (Danh từ)

gōng ān
01

Public security; social order maintained by state agencies, including police and protection of public property and citizens' rights

社会整体(包括社会秩序、公共财产、公民权利等)的治安:公安局ㄧ公安人员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公安

gōng

ān

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
安上
安下
安不忘危
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép