Bản dịch của từ 公宫 trong tiếng Anh

公宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公宫 (Danh từ)

gōng gōng
01

The palace or royal residence of a monarch, symbolizing authority and royalty.

1.君王的宫殿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A general term for government offices or official agencies; the place where officials work, also known as 'government office' or 'official bureau'.

2.泛指官府。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公宫

gōng

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
宫主
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép