Bản dịch của từ 公差 trong tiếng Anh

公差

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公差 (Danh từ)

gōng chāi
01

Permissible deviation in dimensions of machine parts during manufacturing

机器制造业中,对机械或机器零件的尺寸许可的误差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The common difference between consecutive terms in an arithmetic sequence.

(等差级数)算术级数里每相邻两个数之间的差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公差

gōng

chāi

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép