Bản dịch của từ 公库 trong tiếng Anh

公库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公库 (Danh từ)

gōng kù
01

Public treasury; a government agency responsible for managing state cash, securities, and other assets, including their safekeeping and transfer, often through designated banks at national, provincial, city, and county levels.

政府经管现金、票据、证券和其它财物的机关而关于现金、票据、证券的出纳、保管、移转及财物契据的保管交易,则指定银行为代理机关分有国库、省库、市库和县库

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公库

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép