Bản dịch của từ 公开审判 trong tiếng Anh

公开审判

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公开审判 (Danh từ)

gōng kāi shěn pàn
01

Public trial

指法院审理案件公开进行。在我国﹐人民法院审理案件﹐除法律规定涉及国家机密﹑个人隐私和未成年犯罪案件外﹐一律公开进行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公开审判

gōng

kāi

shěn

pàn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
开七
开业
开丧
开中
开云见天
审乐
审交
审人
审信
审克
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép