Bản dịch của từ 公开钥匙 trong tiếng Anh

公开钥匙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公开钥匙 (Danh từ)

gōng kāi yào shi
01

A key used in encryption that is publicly shared to secure information transmission.

加密技术中的一部分,用于确保信息传输的安全。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公开钥匙

gōng

kāi

yào

shi

公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép