Bản dịch của từ 公徒 trong tiếng Anh
公徒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公徒 (Danh từ)
【gōng tú】
01
Infantry troops belonging to feudal lords (historical term for a lord's foot soldiers)
1.诸侯的步兵。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Local militia member; village volunteer soldier (a kind of local armed volunteer)
2.指乡勇。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Punishment; penalty (refers to corporal or legal punishment)
3.指刑罚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公徒
gōng
公
tú
徒
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
