Bản dịch của từ 公方 trong tiếng Anh

公方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公方 (Danh từ)

gōng fāng
01

The state party or government side in a public-private joint venture (opposite to the private party).

指公私合营企业中国家的一方 (跟''私方''相对)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公方

gōng

fāng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
方丈
方丈室
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép