Bản dịch của từ 公族 trong tiếng Anh

公族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公族 (Danh từ)

gōng zú
01

Relatives of princes or kings.

1.诸侯或君王的同族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Member of a noble family

2.指公族大夫。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公族

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
族世
族举
族云
族产
族亲
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép